OREN OPEN CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | OREN OPEN, OREN GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 9
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | OWARE, FRANCIS | 0 | KEN | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9 | 36 | 0 | 8 ... |
| 2 | | CLINTON, HILLARY | 0 | KEN | 0 | * | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 26 | 0 | 6 ... |
| 3 | | FRANKLYNE, EMMANUEL | 0 | KEN | 0 | 0 | * | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 21 | 0 | 5,5 ... |
| 4 | | WINSTONE, IAN | 0 | KEN | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 15,5 | 0 | 4,5 ... |
| 5 | | OWOUR, DICKENS | 0 | KEN | 0 | 1 | 0 | 0 | * | ½ | ½ | ½ | 0 | ½ | 3 | 12,5 | 0 | 2,5 ... |
| 6 | | ODHIAMBO, CHARLES | 0 | KEN | 0 | 0 | ½ | 0 | ½ | * | ½ | 0 | 1 | ½ | 3 | 10,25 | 0 | 2,5 ... |
| 7 | | OKOTH, CHURCHIL | 0 | KEN | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | * | ½ | ½ | ½ | 3 | 9,75 | 0 | 2,5 ... |
| 8 | | OCHIENG, DELVIN | 0 | KEN | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | ½ | * | ½ | ½ | 3 | 8,5 | 0 | 2,5 ... |
| 9 | | ANDREW, PAUL | 0 | KEN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | ½ | * | 1 | 3 | 8 | 0 | 2 ... |
| 10 | | RABACH, PAUL | 0 | KEN | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | ½ | 0 | * | 2 | 6 | 0 | 2 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|