OREN OPEN CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungOREN OPEN, OREN GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1OWARE, FRANCIS0KEN*11111111193608 ...
2CLINTON, HILLARY0KEN0*1101111172606 ...
3FRANKLYNE, EMMANUEL0KEN00*11½11116,52105,5 ...
4WINSTONE, IAN0KEN000*11½1115,515,504,5 ...
5OWOUR, DICKENS0KEN0100*½½½0½312,502,5 ...
6ODHIAMBO, CHARLES0KEN00½0½*½01½310,2502,5 ...
7OKOTH, CHURCHIL0KEN000½½½*½½½39,7502,5 ...
8OCHIENG, DELVIN0KEN0000½1½*½½38,502,5 ...
9ANDREW, PAUL0KEN000010½½*13802 ...
10RABACH, PAUL0KEN0000½½½½0*2602 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)