76 Чемпионат России по шахматам среди женщин (Тай-брейк) Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:32:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elena Polovina
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | IM | Гарифуллина, Лея Рафисовна | RUS | 2315 | 2368 | Свердловская область | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2 | 2 | WGM | Гольцева, Екатерина Евгеньевна | RUS | 2225 | 2247 | Нижегородская область | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
|
|
|
|