PRIZE(By tiebreak, no split): 50% of open section entry fees awarded to the top 3 in the Open section (No Split, by tie-break). Trophies and medals will be awarded in all sections .
2026 10.12 Chess4win Thanksgiving Open Rapid---Junior U1000 Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:21:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, Junior U1400, Junior U1000 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Chan Ki Lok Kaleb | 948 | 9w1 | 5b1 | 13w0 | 12b0 | 7w1 | 3 | 5 | 0 | 17 | 3 |
| 2 | Pirathapan Rohan | 877 | 10b1 | 8w1 | 14b0 | 4w1 | 12b0 | 3 | 6 | 0 | 14 | 3 |
| 3 | Ganenthiran Sivan | 868 | -1 | 14w0 | 8b0 | 11w1 | 4b0 | 2 | 12 | 0 | 12 | 1 |
| 4 | Yang Austin | 863 | 11w1 | 13b0 | 7w1 | 2b0 | 3w1 | 3 | 7 | 0 | 12 | 3 |
| 5 | Chan Sean | 818 | 12b1 | 1w0 | 15b1 | 8w1 | 14b1 | 4 | 1 | 0 | 15 | 4 |
| 6 | Arunramkumar Pravan | 809 | 13w0 | 11b1 | 12w0 | 9b0 | -1 | 2 | 10 | 0 | 14 | 2 |
| 7 | Pan Vanessa | 762 | 14b0 | 10w1 | 4b0 | 15w1 | 1b0 | 2 | 11 | 0 | 13 | 2 |
| 8 | Sun Alvin | 683 | 15w1 | 2b0 | 3w1 | 5b0 | 13w0 | 2 | 9 | 0 | 15 | 2 |
| 9 | Shi William | 601 | 1b0 | 12w0 | 10b1 | 6w1 | 11b1 | 3 | 8 | 0 | 11 | 3 |
| 10 | Deepak Yuktaa | 0 | 2w0 | 7b0 | 9w0 | -1 | 15b0 | 1 | 14 | 0 | 11 | 1 |
| 11 | Renganathan Kesavan | 0 | 4b0 | 6w0 | -1 | 3b0 | 9w0 | 1 | 15 | 0 | 11 | 1 |
| 12 | Shaik Muhammad Ayaan | 0 | 5w0 | 9b1 | 6b1 | 1w1 | 2w1 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 |
| 13 | Tang Zihao | 0 | 6b1 | 4w1 | 1b1 | 14w0 | 8b1 | 4 | 4 | 0 | 14 | 4 |
| 14 | Ye Allan | 0 | 7w1 | 3b1 | 2w1 | 13b1 | 5w0 | 4 | 3 | 0 | 15 | 4 |
| 15 | Yu Angelina | 0 | 8b0 | -1 | 5w0 | 7b0 | 10w1 | 2 | 13 | 0 | 11 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
|
|
|
|