PRIZE(By tiebreak, no split):
50% of open section entry fees awarded to the top 3 in the Open section (No Split, by tie-break).
Trophies and medals will be awarded in all sections .

2026 10.12 Chess4win Thanksgiving Open Rapid---Junior U1400

Ban Tổ chứcChess4win
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcMin Tao
Tổng trọng tàiIA Omar Shah (121329)
Phó Tổng Trọng tàiHui Lai (193140)
Thời gian kiểm tra (Rapid)20min+5s
Địa điểmMarkham
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/12
Rating trung bình1204
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 00:10:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)

Giải/ Nội dungAll Players, Open, Junior U1400, Junior U1000
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgNhóm
1Philip Pan1796001380Junior U1400
2Jessie Han1934451362Junior U1400
3Ethan Y. Yu1809271341Junior U1400
4Andrew Cui2036451338Junior U1400
5Carter Mok2000931338Junior U1400
6Xavier Kwan1934331319Junior U1400
7Reyansh Sarma Kasturi1897531305Junior U1400
8Ethan Chong1835411298Junior U1400
9Isaac Pan1951531239Junior U1400
10Rytee Hejazi1958581196Junior U1400
11Daniel Ni1914001176Junior U1400
12Jaivik Jayaprakash1980281173Junior U1400
13Louis Zhang1932831156Junior U1400
14Aiden Lee1983641116Junior U1400
15Charlotte Qu1943231045Junior U1400
16Junyan Li1950301040Junior U1400
17Eric Li1981191026Junior U1400
18Aedhen Jose1978161023Junior U1400
19Jiayang Xiong1979371005Junior U1400