Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PRIZE(By tiebreak, no split):
50% of open section entry fees awarded to the top 3 in the Open section (No Split, by tie-break).
Trophies and medals will be awarded in all sections .

2026 10.12 Chess4win Thanksgiving Open Rapid---Open

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:44:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Aronov Yuri2313 9w1 6b1 18w1 8b1 2w042016411,5
2Gao Raymond2210 10b1 7w1 17b1 3w½ 1b14,51016414
3Gunapalan David1769 11w1 12b1 6w1 2b½ 18w½43015311
4Li Alyssa (Zhuojing)1761 12b0 17w0 13b1 10w1 7b0214010,521,5
5Ali Shafkat1759 14w1 18b0 11w1 9b0 8w138012,536
6Nguyen-Kawamura Kousuke1739 15b1 1w0 3b0 12w1 14w13601335
7Chiu Bernard1718 16w1 2b0 12w1 18b0 4w13701335
8Tian Dylan1711 17b0 13w1 10b1 1w0 5b0212012,521,5
9Harris Aaron1487 1b0 14w0 15b1 5w1 10b13901135
10Zhou Jonny1459 2w0 16b1 8w0 4b0 9w0115012,511
11Ma Jacob1407 3b0 15w1 5b0 13w1 17b0213012,521,5
12Nayak Viaan1363 4w1 3w0 7b0 6b0 15w121101323
13Frederick Adriel1272 18w0 8b0 4w0 11b0 -001809,500
14Harris Josh1268 5b0 9b1 16w1 17w0 6b021001424
15Shi Eric1147 6w0 11b0 9w0 16b1 12b011601111
16Audet Ryan0 7b0 10w0 14b0 15w0 -11170811
17Booth Kyle0 8w1 4b1 2w0 14b1 11w144012,548
18Yang Bryan0 13b1 5w1 1b0 7w1 3b½3,55014,538,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)