14th North Zone Chess Championship Under-15 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:57:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Arena

Giải/ Nội dungUNDER-07, UNDER-11, UNDER-15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Dimri Aarav1659IND 5b1 4w1 8b1 2w032895
2AIMDhruv Vats1512IND 6w1 9b1 3w1 1b14189,59,5
3Rayansh Arora1426IND 7b1 5w1 2b0 9w1337,58,54,5
4Ayaan Singla0IND 8w1 1b0 6w0 5b1266,57,53
5Harmanpreet Kaur0IND 1w0 3b0 -1 4w019891
6Jatinder Singh0IND 2b0 7w½ 4b1 8w01,5789,52,75
7Kevin Pathak0IND 3w0 6b½ 9w0 -11,586,582,25
8Mayank Bhardwaj0IND 4b0 -1 1w0 6b12578,53,5
9Reyaansh Sehgal0IND -1 2w0 7b1 3b024910,53,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)