TURNAMEN CATUR BUPATI KUPANG CUP 2 PUTRA

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:13:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
139SYAIFULLAH YUSUF, 05 ½ - ½6 TONI BANUNAEK MP, 040
248YOHANIS SOINBALA, 05 1 - 05 HANS LAO, 051
335RIDET, 04½ 1 - 04½ YANDRA FEOH, 045
44ADRANUS MOEDAK, 04 0 - 14½ CK, 019
522JEFRY MOOY, 04 1 - 04 ADIPAPA HELLO, 03
644YANA T W, 04 0 - 14 CHRIS MG, 09
731PEA KANA, 04 1 - 04 DOPER NUBAN, 012
820INUWAR WARUWU, 04 1 - 04 YUSTUS SAU, 050
949YUPITER PAH, 04 0 - 13½ URBANUS DE YESUS, 041
1017GERALD PANDIE, 03½ 0 - 13 DENI ABI, 011
116ARBIN SINE, 03 1 - 03 VICTOR, 042
127BAI RADJA, 03 1 - 03 MAE GAZEBO, 028
138BOBY NULIK, 03 1 - 03 YANES MEYOK, 046
1427LAKSAMANA MAEDA, 03 0 - 13 JOHN DA COSTA, 023
1524JUAN KETTY, 03 0 - 13 PRADEEP R, 032
1638STALDI, 03 1 - 03 KRISTO BRIA, 026
1718MARSES MANIT, 02½ 0 - 12½ RICKY V BALLA, 034
181ABIGAEL TAEK, 02 0 - 12 SONY SABUNA, 037
192ADI ALAM, 02 1 - 02 NURUDIN ASBANU, 029
2010DANIEL DAMI, 02 1 - 02 YEFRY PA, 047
2116FREDRIK BABU, 02 ½ - ½2 YABES SODAK, 043
2230OKTOVIANUS EMANUEL BISIK, 02 1 - 01½ FELIX GIRI, 015
2314ELPIS MONE, 01 0 - 01 BUCHE DETHAN, 052
2436ROMAN, 01 1 - 01 KOMI TANEO, 025
2533RENATO AMBI, 00 0 - 01 AHMAD S, 05
2621JEFRON MAJEKE, 01 0 - 00 ELIEZER TD, 013