14th North Zone Chess Championship Under-11 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:08:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Arena
| Giải/ Nội dung | UNDER-07, UNDER-11, UNDER-15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Agam Jhamb | 0 | IND | 6w0 | 7b0 | -1 | 4b | 1 | 10 | 2,5 | 3,5 | 1 |
| 2 | | Ayansh Datta | 0 | IND | 7b1 | 6w1 | 11b1 | 3w | 3 | 1 | 3,5 | 4,5 | 4,5 |
| 3 | | Kaushal Nandini | 0 | IND | 8w1 | 10b½ | 4w1 | 2b | 2,5 | 3 | 3,5 | 4 | 2,75 |
| 4 | | Kunal Aggarwal | 0 | IND | 9b1 | 11w0 | 3b0 | 1w | 1 | 8 | 4,5 | 5,5 | 1 |
| 5 | | Lavya Mahajan | 0 | IND | 10w0 | 8b1 | 9w1 | 7b | 2 | 5 | 3,5 | 4 | 1,5 |
| 6 | | manan prashar | 0 | IND | 1b1 | 2b0 | 10w0 | 9w | 1 | 7 | 5,5 | 6,5 | 1 |
| 7 | | Manjot Singh | 0 | IND | 2w0 | 1w1 | 8b½ | 5w | 1,5 | 6 | 4 | 4,5 | 1,25 |
| 8 | | Naira Kapoor | 0 | IND | 3b0 | 5w0 | 7w½ | -0 | 0,5 | 11 | 4,5 | 6 | 0,75 |
| 9 | | Prabhkirat Singh | 0 | IND | 4w0 | -1 | 5b0 | 6b | 1 | 9 | 3 | 4 | 1 |
| 10 | | Satvik Gupta | 0 | IND | 5b1 | 3w½ | 6b1 | 11w | 2,5 | 2 | 4,5 | 5,5 | 4,25 |
| 11 | | Shamsritha Kadali | 0 | IND | -1 | 4b1 | 2w0 | 10b | 2 | 4 | 4,5 | 5,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|