TURNAMEN CATUR BUPATI KUPANG CUP 2 PUTRI

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:13:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CHI CHI PO0INA 6b1 8w1 9b0 4w0 5b13301614
2ELLA GUTTERES0INA 7w1 5b0 3w0 6b0 10w12828,58,5
3IMEL0INA 8b0 10w1 2b1 9w0 7b13501111
4LILI POSO0INA 9w0 7b1 5w1 1b1 6w½3,52012,512,5
5MARIA HERLINA ETRIS0INA 10b1 2w1 4b0 8w0 1w027112,511,5
6MINSEL R. M0INA 1w0 9b0 10w1 2w1 4b½2,56014,513,5
7MURNI TAEK0INA 2b0 4w0 8b0 10b0 3w0010012,511,5
8SUMIATI PADALANG0INA 3w1 1b0 7w1 5b1 9w03401313
9TASYA GUTTERES0INA 4b1 6w1 1w1 3b1 8b15101512,5
10YURI DJAMI0INA 5w0 3b0 6b0 7w1 2b01909,59,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)