Mohali District U-16 Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:47:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Arena

Giải/ Nội dungUNDER-6, UNDER-10, UNDER-16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Aradhya Gupta1602IND 12w1 5b1 2w½ 7b13,57,58,57
2Rathore Myra1558IND 11b1 4w1 1b½ 3w½39,5117,75
3ACMAgastya Narula1521IND 13w1 9b1 5w½ 2b½3785,25
4AFMEveleen Kaur Sekhon0IND 7w1 2b0 10w1 9b136,585
5Sunit Behl1473IND 8b1 1w0 3b½ 12w12,58,59,54,5
6K S Thanuram1465IND 10w½ 7b0 8b1 11w12,55,574,25
7Atharv Sehgal1415IND 4b0 6w1 13b1 1w029103,5
8ACMChauhan Ryan0IND 5w0 12b1 6w0 13b12672
9Guneet Singh Makkar0IND -1 3w0 11b½ 4w01,57,592,25
10Dhyani Anvi0IND 6b½ 11w0 4b0 -11,578,52,75
11Agamjeet Singh0IND 2w0 10b1 9w½ 6b01,578,52,25
12Abdul Allam Hashim0IND 1b0 8w0 -1 5b01891
13Avani0IND 3b0 -1 7w0 8w01781

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)