Mohali District U-10 Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:53:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Arena

Giải/ Nội dungUNDER-6, UNDER-10, UNDER-16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Aarav Prajapati0IND 15b+ 8b1 2w211,51,5
2Girish Bhateja1597IND 13b1 7w1 1b2111
3ACMNityansh Rathore0IND 12b1 6w1 5b2111
4Anhad Singh Padda0IND 10b1 5w½ 6b1,51,52,51,75
5Saraswat Avyaan1400IND 9w1 4b½ 3w1,51,52,51,75
6Adab Singh Gill0IND 11w1 3b0 4w1231
7Rutvik sharma0IND -1 2b0 9w1231
8Bhumit0IND 14b1 1w0 11b1220
9Divit Thakur0IND 5b0 14w1 7b11,51,50
10Manvik Hans0IND 4w0 13w1 12b11,51,50
11Jaivardhan Sharma0IND 6b0 12w1 8w1110
12Anirved Karun Singh0IND 3w0 11b0 10w0230
13Charush Bhatia0IND 2w0 10b0 14w0230
14Paridhi Sethi0IND 8w0 9b0 13b0120
15Gunav Gupta0IND 1w- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)