Mohali District U-06 Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 07:43:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Arena

Giải/ Nội dungUNDER-6, UNDER-10, UNDER-16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐTên
1Aarav, Prajapati5640156700INDUNDER-10
2Abdul Allam Hashim,0INDUNDER-16
3Adab, Singh Gill5580794750INDUNDER-10
4Agamjeet Singh,0INDUNDER-16
5ACMAgastya, Narula5640415731521INDUNDER-16
6Anhad, Singh Padda5580757470INDUNDER-10
7Anirved Karun Singh,0INDUNDER-10
8Aradhya, Gupta5580981861602INDUNDER-16
9Atharv, Sehgal5580756311415INDUNDER-16
10Avani,5640158740INDUNDER-16
11Bhumit,5640156960INDUNDER-10
12Charush Bhatia,0INDUNDER-10
13ACMChauhan, Ryan5640733780INDUNDER-16
14Daiwik,0INDUNDER-6
15Dhyani, Anvi5830845090INDUNDER-16
16Divit Thakur,0INDUNDER-10
17EKAMVEER SINGH BAINS,0INDUNDER-6
18AFMEveleen, Kaur Sekhon4290565270INDUNDER-16
19Girish, Bhateja5580757201597INDUNDER-10
20Gunav Gupta,0INDUNDER-10
21Guneet, Singh Makkar5830509490INDUNDER-16
22Imroz Singh,0INDUNDER-6
23Jaivardhan Sharma,0INDUNDER-10
24Jasraj Singh,0INDUNDER-6
25Jaswik,5640135960INDUNDER-6
26K, S Thanuram5770613221465INDUNDER-16
27Manvik Hans,0INDUNDER-10
28ACMNityansh, Rathore487524010INDUNDER-10
29Omansh Thakur,0INDUNDER-6
30Paridhi Sethi,0INDUNDER-10
31Rathore, Myra5580429201558INDUNDER-16
32Rutvik sharma,0INDUNDER-10
33Saraswat, Avyaan5640515441400INDUNDER-10
34Sifat Takkar,0INDUNDER-6
35Sunit, Behl5580618781473INDUNDER-16
36Yushaan Sharma,0INDUNDER-6