70 faiz udus fondu - 455 AZN
1-ci yer - 80 AZN
2-ci yer - 60 AZN
3-cü yer - 50 AZN
4-cü yer - 40 AZN
1701-1800 reyting - 35 AZN
1601-1700 reytinq - 35 AZN
1400-1600 reytinq:
1-ci yer - 30 AZN
2-ci yer - 25 AZN
U-10 - 25 AZN
U-12 - 25 AZN
Reytingsiz - 25 AZN
Qızlar - 25 AZN

18oktyabr Rapid Reyting Turnir U1900 Bahruz Chess Club .70 faiz 16.00 əlaqə 055 200 3001 /

Cập nhật ngày: 18.10.2026 17:45:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 16.25

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
117Mammadzada, Banu +15591 0 - 11 AFMAlizada, Said Orkhan +18024
28Babasoy, Kanan +17041 1 - 01 Dotto, Amir +153319
320Yagubov, Toghrul +15221 0 - 11 Garaisali, Murad +167910
41Hasanov, Ali +18781 1 - 01 Salahli, Vahid +16899
513Mammadzada, Omar +16381 0 - 11 AFMFarhadov, Ali +18352
65Murvatov, Farid _17621 1 - 01 Huseynov, Kemaleddin +157816
711Guliyev, Omar +1659½ 0 - 10 Asgarov, Kamil +154418
824Jafarli, Inji +00 0 - 1½ Babazade, Farid +17386
914Zayidov, Farid +16250 1 - 00 Hajizada, Fatima +150821
1022Hajiyev, Fuad +14400 0 - 10 Bakikhanov, Fail +17057
113CMAliyev, Sanan +18060 ½ - ½0 Orujov, Amirkhan +141523
1225Mammadov, Mikayil Samid _00 1 - 00 Mustafa, Gafur +026
1315Nehmatli, Asim +15810 ½ - ½0 Rahimov, Murad +164212