Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AAKASH CHESS CLASSES ADVANCE BATCH INTERNAL CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:30:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHECKMATE SCHOOL OF CHESS

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vedant Kiran Thabaj1594IND 7w1 6b1 11w1 2b1 4w½4,513,515,513,75
2Anjali A Sisanalli1456IND 12b1 8w1 4b1 1w0 9b14141611,5
3Siddhant Thabaj1525IND 16w1 11b0 5w1 7b1 6w1411,513,511,5
4Omkar Dharigoudar1447IND 17w1 10b1 2w0 11b1 1b½3,513158,75
5Heyaansh U T1530IND 19b1 9w½ 3b0 13w1 15b13,51111,56
6Divyansh Manohar Tallimani1411IND 14w1 1w0 18b1 8w1 3b0313,514,56
7Adhya rajapure0IND 1b0 17w1 12b1 3w0 14b1312,514,56
8Varad Desai0IND 15w1 2b0 10w1 6b0 11w1311,513,56,5
9Aatif Mullla0IND 20w1 5b½ 13w½ 14b1 2w0311,5125,25
10Liza Mulla0IND -1 4w0 8b0 12w1 13b½2,511135,5
11Rushank Hanammannavar0IND 13w1 3w1 1b0 4w0 8b0215176
12Rachit kamannavar0IND 2w0 15b1 7w0 10b0 20w1211,5122,5
13Aarav Kulgod1414IND 11b0 16w1 9b½ 5b0 10w½211134,75
14Shravani Shimpi0IND 6b0 19w1 16b1 9w0 7w021111,52,5
15Aadhya sarvi0IND 8b0 12w0 17b1 18w1 5w0210,511,53
16Aradhy Rajgolkar0IND 3b0 13b0 14w0 19w1 18b1299,51,5
17Riyansh Hukkeri0IND 4b0 7b0 15w0 20b1 19w1299,51
18Pranav Naik0IND -0 20b1 6w0 15b0 16w017,58,50,5
19Ansh Badawanche0IND 5w0 14b0 20w½ 16b0 17b00,59,5100,25
20Vinay T0IND 9b0 18w0 19b½ 17w0 12b00,588,50,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)