CMCian Cup 2026 Season 2 MEN DIVISIONCập nhật ngày: 13.10.2026 05:28:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | CABREROS, IAN PHILIP | 0 | ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT | 100,0 | 4 | 9 | 0 | 2200 | 4 |
| 2 | | ORTUA, ELMER | 0 | ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT | 75,0 | 3 | 10 | 0 | 1593 | 4 |
| 3 | | ROQUERO, KHLYLE | 0 | COMPUTING EDUCATION | 75,0 | 3 | 7 | 0 | 1593 | 4 |
| 4 | | VERDON, VINCENT KYLE | 0 | TEACHER EDUCATION | 50,0 | 2 | 10 | 0 | 1400 | 4 |
| 5 | | POSADAS, RALPH ADRIAN | 0 | CRIMINAL JUSTICE | 50,0 | 2 | 9 | 0 | 1400 | 4 |
| 6 | | PAMULAGAN, CYRILLE JON A. | 0 | CIVIL ENGINEERING EDUCATION | 50,0 | 2 | 8 | 0 | 1400 | 4 |
| 7 | | PANGALONG, NORJANER M. | 0 | SOCIAL WORK DEPT | 50,0 | 2 | 8 | 0 | 1400 | 4 |
| 8 | | LARISMA, JAN AMIEL | 0 | CIVIL ENGINEERING EDUCATION | 50,0 | 2 | 8 | 0 | 1400 | 4 |
| 9 | | MALIDAS, ABDULYASSER | 0 | TEACHER EDUCATION | 50,0 | 2 | 6 | 0 | 1400 | 4 |
| 10 | | TUPAS, NORHAMIN | 0 | CRIMINAL JUSTICE | 25,0 | 1 | 8 | 0 | 1207 | 4 |
| 11 | | TABANAO, ADRIANE JAY | 0 | PSYCHOLOGY DEPT | 25,0 | 1 | 5 | 0 | 1207 | 4 |
|
|
|
|