CMCian Cup 2026 Season 2 MEN DIVISION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 05:28:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1CABREROS, IAN PHILIP0ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT4100,09022004
2ORTUA, ELMER0ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT375,010015934
3ROQUERO, KHLYLE0COMPUTING EDUCATION375,07015934
4VERDON, VINCENT KYLE0TEACHER EDUCATION250,010014004
5POSADAS, RALPH ADRIAN0CRIMINAL JUSTICE250,09014004
6PAMULAGAN, CYRILLE JON A.0CIVIL ENGINEERING EDUCATION250,08014004
7PANGALONG, NORJANER M.0SOCIAL WORK DEPT250,08014004
8LARISMA, JAN AMIEL0CIVIL ENGINEERING EDUCATION250,08014004
9MALIDAS, ABDULYASSER0TEACHER EDUCATION250,06014004
10TUPAS, NORHAMIN0CRIMINAL JUSTICE125,08012074
11TABANAO, ADRIANE JAY0PSYCHOLOGY DEPT125,05012074