CMCian Cup 2026 Season 2 MEN DIVISION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 05:28:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SOCIAL WORK DEPT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1PANGALONG, NORJANER M.0PHI1010241000
  2. PSYCHOLOGY DEPT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1TABANAO, ADRIANE JAY0PHI0001141000
2BOQUIREN, EVANS JAY R.0PHI0000041000
  3. TEACHER EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1VERDON, VINCENT KYLE0PHI1100241000
2MALIDAS, ABDULYASSER0PHI1001241000
  4. CRIMINAL JUSTICE (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1TUPAS, NORHAMIN0PHI0010141000
2POSADAS, RALPH ADRIAN0PHI0110241000
  5. ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ORTUA, ELMER0PHI1101341000
2CABREROS, IAN PHILIP0PHI1111441000
  6. CIVIL ENGINEERING EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1PAMULAGAN, CYRILLE JON A.0PHI0110241000
2LARISMA, JAN AMIEL0PHI0101241000
  7. COMPUTING EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ROQUERO, KHLYLE0PHI1011341000