CMCian Cup 2026 Season 2 MEN DIVISIONCập nhật ngày: 13.10.2026 05:28:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. SOCIAL WORK DEPT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | PANGALONG, NORJANER M. | 0 | PHI | | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1000 |
| 2. PSYCHOLOGY DEPT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | TABANAO, ADRIANE JAY | 0 | PHI | | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1000 |
| 2 | | BOQUIREN, EVANS JAY R. | 0 | PHI | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1000 |
| 3. TEACHER EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | VERDON, VINCENT KYLE | 0 | PHI | | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1000 |
| 2 | | MALIDAS, ABDULYASSER | 0 | PHI | | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1000 |
| 4. CRIMINAL JUSTICE (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | TUPAS, NORHAMIN | 0 | PHI | | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1000 |
| 2 | | POSADAS, RALPH ADRIAN | 0 | PHI | | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1000 |
| 5. ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | ORTUA, ELMER | 0 | PHI | | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 1000 |
| 2 | | CABREROS, IAN PHILIP | 0 | PHI | | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1000 |
| 6. CIVIL ENGINEERING EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | PAMULAGAN, CYRILLE JON A. | 0 | PHI | | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1000 |
| 2 | | LARISMA, JAN AMIEL | 0 | PHI | | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1000 |
| 7. COMPUTING EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | ROQUERO, KHLYLE | 0 | PHI | | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1000 |
|
|
|
|