CMCian Cup 2026 Season 2 MEN DIVISION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 05:28:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1 
1CABREROS IAN PHILIP0PHI 5b1 8w1 2b1 4w149
2ORTUA ELMER0PHI 10w1 3b1 1w0 7b1310
3ROQUERO KHLYLE0PHI 6b1 2w0 12b1 5w137
4VERDON VINCENT KYLE0PHI 7w1 9b1 5w0 1b0210
5POSADAS RALPH ADRIAN0PHI 1w0 12w1 4b1 3b029
6LARISMA JAN AMIEL0PHI 3w0 10b1 7w0 8b128
7PAMULAGAN CYRILLE JON A.0PHI 4b0 11w1 6b1 2w028
8PANGALONG NORJANER M.0PHI 12b1 1b0 9w1 6w028
9MALIDAS ABDULYASSER0PHI 11b1 4w0 8b0 10w126
10TUPAS NORHAMIN0PHI 2b0 6w0 11b1 9b018
11TABANAO ADRIANE JAY0PHI 9w0 7b0 10w0 12w115
12BOQUIREN EVANS JAY R.0PHI 8w0 5b0 3w0 11b008

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)