CMCian Cup 2026 Season 2 WOMEN DIVISIONCập nhật ngày: 13.10.2026 05:00:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | RAMOS, JAZREIN ALYSSA | 0 | CRIMINAL JUSTICE | 3,5 | 87,5 | 0 | 9,5 | 1736 | 4 |
| 2 | | BAZER, SHAIMA | 0 | CIVIL ENGINEERING EDUCATION | 3 | 75,0 | 0 | 9,5 | 1593 | 4 |
| 3 | | UGAY, CHRISTY JANE | 0 | CIVIL ENGINEERING EDUCATION | 2,5 | 83,3 | 0 | 11 | 1673 | 3 |
| 4 | | TANO, ELOUIS JEANE | 0 | TEACHER EDUCATION | 2 | 50,0 | 0 | 9,5 | 1400 | 4 |
| 5 | | MARCELINO, MICH B. | 0 | TEACHER EDUCATION | 2 | 50,0 | 0 | 7 | 1400 | 4 |
| 6 | | PAMAT, REABELLE | 0 | CRIMINAL JUSTICE | 1 | 33,3 | 0 | 9,5 | 1275 | 3 |
| 7 | | QUINTAYO, QUEENESE HOPE | 0 | ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT | 1 | 33,3 | 0 | 7,5 | 1275 | 3 |
| 8 | | LAZARE, JAYVE LOU J. | 0 | COMPUTING EDUCATION | 1 | 25,0 | 0 | 9,5 | 1207 | 4 |
|
|
|
|