CMCian Cup 2026 Season 2 WOMEN DIVISION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 05:00:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1RAMOS, JAZREIN ALYSSA0CRIMINAL JUSTICE3,587,509,517364
2BAZER, SHAIMA0CIVIL ENGINEERING EDUCATION375,009,515934
3UGAY, CHRISTY JANE0CIVIL ENGINEERING EDUCATION2,583,301116733
4TANO, ELOUIS JEANE0TEACHER EDUCATION250,009,514004
5MARCELINO, MICH B.0TEACHER EDUCATION250,00714004
6PAMAT, REABELLE0CRIMINAL JUSTICE133,309,512753
7QUINTAYO, QUEENESE HOPE0ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT133,307,512753
8LAZARE, JAYVE LOU J.0COMPUTING EDUCATION125,009,512074