CMCian Cup 2026 Season 2 WOMEN DIVISION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 05:00:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. TEACHER EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1TANO, ELOUIS JEANE0PHI1100241000
2MARCELINO, MICH B.0PHI0101241000
  2. CRIMINAL JUSTICE (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1PAMAT, REABELLE0PHI0101231000
2RAMOS, JAZREIN ALYSSA0PHI111½3,541000
  3. CIVIL ENGINEERING EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1BAZER, SHAIMA0PHI1011341000
2UGAY, CHRISTY JANE0PHI111½3,531000
  4. ACCOUNTANCY AND BUSINESS MANAGEMENT (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1QUINTAYO, QUEENESE HOPE0PHI1001231000
2DEGRACIA, EUNICE MAE0PHI0010131000
  5. COMPUTING EDUCATION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1LAZARE, JAYVE LOU J.0PHI0010141000