CMCian Cup 2026 Season 2 WOMEN DIVISION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 05:00:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1BAZER SHAIMA0PHI 5w1 7b0 4w1 8b13309,56
2DEGRACIA EUNICE MAE0PHI 6b0 8w0 -1 4b019071
3LAZARE JAYVE LOU J.0PHI 7w0 4b0 6b1 5w01809,52
4MARCELINO MICH B.0PHI 8b0 3w1 1b0 2w127072
5PAMAT REABELLE0PHI 1b0 -1 7w0 3b12409,53
6QUINTAYO QUEENESE HOPE0PHI 2w1 9b0 3w0 -12607,53
7RAMOS JAZREIN ALYSSA0PHI 3b1 1w1 5b1 9w½3,5209,57,75
8TANO ELOUIS JEANE0PHI 4w1 2b1 9w0 1w02509,53
9UGAY CHRISTY JANE0PHI -1 6w1 8b1 7b½3,510119,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)