Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Արմավիր մարզի սպարտակիադա եզրափակիչ

Cập nhật ngày: 12.10.2026 14:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Արմավիր 5 * 5355½666666660,521
2Վաղարշապատ 11 * 2½34444645542,517
3Բամբակաշատ33½ * 22½43354464015
4Ջրառատ134 * 343444543917
5Արմավիր 10½23½3 * 344½4½3453715
6Փշատավան02223 * 4343453211
7Սարդարապատ023322 * 344343010
8Արշալույս02321½33 * 24½4½429,59
9Առատաշեն00121½224 * 43524,57
10Նոր Կեսարիա02223321½2 * 33½245
11Գրիբայեդով01212231½33 * 4½235
12Վաղարշապատ 110102112212½1½ * 140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)