Արմավիր մարզի սպարտակիադա եզրափակիչ

Ban Tổ chứcՀայաստանի շախմատի ֆեդերացիա
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chứcԱրմեն Գալոյան
Tổng trọng tàiՌազմիկ Մուրադյան
Trọng tàiԱզատ Սահակյան
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/12
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Արմավիր 5 * 355½56666648,517
2Բամբակաշատ3 * 3½243544634,514
3Վաղարշապատ 112½ * 344654534,513
4Արմավիր 10½3 * 3344½4½4531,514
5Ջրառատ133 * 4345443113
6Փշատավան2232 * 43435289
7Սարդարապատ03232 * 4344259
8Արշալույս021½23 * 24½4½423,57
9Առատաշեն0101½224 * 4519,56
10Գրիբայեդով0212131½ * 34½184
11Նոր Կեսարիա0222321½23 * 17,52
12Վաղարշապատ 11011212211½ * 11,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)