Արմավիր մարզի սպարտակիադա եզրափակիչ

Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
13Արմավիր 5981048,517
27Բամբակաշատ962134,514
38Վաղարշապատ 1961234,513
41Արմավիր 10962131,514
52Ջրառատ95313113
66Փշատավան9333289
74Սարդարապատ9333259
85Արշալույս931523,57
910Առատաշեն930619,56
1012Գրիբայեդով9126184
1111Նոր Կեսարիա902717,52
129Վաղարշապատ 11900911,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)