Արմավիր մարզի սպարտակիադա եզրափակիչ Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 72 |
| Tổng cộng | | | 72 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 0 | 18 | 0 | 36 |
| 2 | 15 | 0 | 21 | 0 | 36 |
| 3 | 15 | 4 | 17 | 0 | 36 |
| 4 | 20 | 1 | 15 | 0 | 36 |
| 5 | 15 | 1 | 20 | 0 | 36 |
| 6 | 17 | 3 | 16 | 0 | 36 |
| 7 | 14 | 2 | 19 | 0 | 35 |
| 9 | 17 | 1 | 18 | 0 | 36 |
| 10 | 22 | 1 | 13 | 0 | 36 |
| Tổng cộng | 153 | 13 | 157 | 0 | 323 |
|
|
|
|