ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 4 Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:26:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Huỳnh Văn Bưng
| Giải/ Nội dung | Lớp t2t4, Lớp t3t5 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Đặng Nguyên | 0 | Vie | 5w1 | 4b1 | 6w1 | 9b1 | 3w1 | 5 | 1 | 12,5 |
| 2 | | Hồ Nguyễn Tâm An | 0 | Vie | 6b0 | 8w0 | -1 | 4b1 | 9w0 | 2 | 8 | 12,5 |
| 3 | | Lê Bảo Châu | 0 | Vie | 7w1 | 9b1 | 4w0 | 6b1 | 1b0 | 3 | 2 | 14 |
| 4 | | Nguyễn Đức Trung Kiên | 0 | Vie | 8b1 | 1w0 | 3b1 | 2w0 | 6b0 | 2 | 7 | 15,5 |
| 5 | | Nguyễn Hoài Tiểu Vy | 0 | Vie | 1b0 | 6w0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 11 | 8 |
| 6 | | Nguyễn Ngọc Anh | 0 | Vie | 2w1 | 5b1 | 1b0 | 3w0 | 4w1 | 3 | 4 | 13,5 |
| 7 | | Phạm Nguyễn An Nhi | 0 | Vie | 3b0 | -1 | 9w0 | 10b0 | 11w0 | 1 | 9 | 12 |
| 8 | | Phan Gia Minh | 0 | Vie | 4w0 | 2b1 | -0 | -0 | -0 | 1 | 10 | 7 |
| 9 | | Thái Đinh Bảo Khanh | 0 | Vie | -1 | 3w0 | 7b1 | 1w0 | 2b1 | 3 | 3 | 14 |
| 10 | | Nguyễn Hữu Nhật Minh | 0 | Vie | -0 | -0 | 11b½ | 7w1 | -1 | 2,5 | 5 | 11 |
| 11 | | Bùi Quang Minh | 0 | Vie | -0 | -0 | 10w½ | -1 | 7b1 | 2,5 | 6 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|