TRIAL U-19(G) STATE CHESS TOURNAMENT HAMIRPUR-2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1SNIGDHA SHARMA1530IND 12b1 6w1 3b1 2w1 4b½4,514,516,514,75
2PALAK THAKUR1615IND 10w1 7b1 4w1 1b0 9w1413,51611,5
3CHERYL VERMA1432IND 13w1 15b1 1w0 14b1 7w1411,513,59
4AARSHIYA CHAUDHARY1457IND 9b1 18w1 2b0 6w1 1w½3,514158,75
5BHAVYA SHARMA1518IND 14w1 8b0 9w½ 17b1 12w13,59,511,57,25
6DWITIKA0IND 11w1 1b0 8w1 4b0 14w1313,515,57,5
7ADITI RAJPUT0IND 19b1 2w0 13b1 8w1 3b0313146
8ISHITA THAKUR0IND 16w1 5w1 6b0 7b0 13w1311,513,57,5
9PRIYA0IND 4w0 17b1 5b½ 12w1 2b02,513155,75
10NAVYA0IND 2b0 13w0 18b1 16w1 11b½2,510,511,54,25
11SUSHMA CHANDEL0IND 6b0 12w0 -1 15b1 10w½2,510125,75
12PALAK CHAUHAN0IND 1w0 11b1 15w1 9b0 5b0213154,5
13SANGAM0IND 3b0 10b1 7w0 18w1 8b0212,513,53,5
14PAYAL0IND 5b0 19w1 16b1 3w0 6b0212,513,53
15VAIDEHI0IND -1 3w0 12b0 11w0 18b1210,511,53
16TRISHNA KUMARI0IND 8b0 -1 14w0 10b0 19w129,510,53
17ISHITA0IND 18b0 9w0 19b1 5w0 -129103
18TAMANNA0IND 17w1 4b0 10w0 13b0 15w0110122
19SHUBHANSHI0IND 7w0 14b0 17w0 -1 16b019101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)