Registration: 07h45 - 08h15
1st round starts at 08h30
Every Player will get a medal n prize from the toy table.
TUCKSHOP availaible -----Yummy

Karen Ashworth - Christmas - Grade 5 - 7 plus EP

Cập nhật ngày: 17.10.2026 09:38:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shane Maartens

Giải/ Nội dungGrade R-1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5-7 & Highschool &
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1John Zayden1712RSA 16w1 13b12010
2Viljoen Colton1588RSA 19b1 14w13010
3Abrahams Levi1466RSA 20w1 15b14010
4Sternberg Nicolas1384RSA 21b1 18w15010
5Moore Righard1364RSA 22w0 28b016001
6Wimble Matthew1326RSA 23b1 22w16010
7Wait Liam1315RSA 24w0 21b017001
8De Beer Isaac1204RSA 25b0 23w018001
9Janse Van Rensburg Zander1202RSA -0 -0030000
10Kitching Abby-Gail1198RSA 26w1 24b17010
11Muller Joshua1196RSA 27b1 25w18010
12Lefete Katlego1195RSA 28w0 26b019001
13Pagel Thomas1183RSA 29b1 1w19010
14Louwrens Evan1181RSA 30w1 2b110010
15Van Vliet Janu1054RSA 31b1 3w111010
16Banfield James0RSA 1b0 27w020001
17Carter Matthew0RSA -0 -0031000
18Cornelius Mason0RSA -1 4b11011
19Dapshis Nathan0RSA 2w0 30b021001
20De Beer Michaela0RSA 3b0 29w022001
21du Toit Ephraim0RSA 4w0 7w023001
22Greyvenstein Elliott0RSA 5b1 6b112010
23Kafile Lingomso0RSA 6w0 8b024001
24Kalungi Faheed0RSA 7b1 10w113010
25Labuschagne Gareth0RSA 8w1 11b114010
26Mjuleni Amila0RSA 10b0 12w025001
27Rasendedza Orineo0RSA 11w0 16b026001
28Rawlinson Jadyn0RSA 12b1 5w115010
29Senekal Sone0RSA 13w0 20b027001
30van Tonder JJ0RSA 14b0 19w028001
31Warren Alonso0RSA 15w0 -0029001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)