Registration: 07h45 - 08h15
1st round starts at 08h30
Every Player will get a medal n prize from the toy table.
TUCKSHOP availaible -----Yummy

Karen Ashworth - Christmas - Grade 5 - 7 plus EP

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:52:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shane Maartens

Giải/ Nội dungGrade R-1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5-7 & Highschool &
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/17 lúc RoP

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
128Rawlinson, Jadyn03 0 - 13 John, Zayden17121
22Viljoen, Colton15882½ 1 - 03 Labuschagne, Gareth025
34Sternberg, Nicolas13842 1 - 02½ Kalungi, Faheed024
413Pagel, Thomas11832 0 - 12 Abrahams, Levi14663
56Wimble, Matthew13262 0 - 12 Cornelius, Mason018
619Dapshis, Nathan02 0 - 12 Wait, Liam13157
731Warren, Alonso02 ½ - ½2 Lefete, Katlego119512
88De Beer, Isaac12041 0 - 12 Greyvenstein, Elliott022
916Banfield, James01 1 - 01 Moore, Righard13645
1020De Beer, Michaela01 0 - 11 Kitching, Abby-Gail119810
1111Muller, Joshua11961 1 - 01 van Tonder, JJ030
1229Senekal, Sone01 1 - 01 Louwrens, Evan118114
1315Van Vliet, Janu10541 1 - 01 Rasendedza, Orineo027
1421du Toit, Ephraim00 ½ - ½0 Kafile, Lingomso023
1526Mjuleni, Amila00 1 miễn đấu 
169Janse Van Rensburg, Zander12020 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1717Carter, Matthew00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại