Registration: 07h45 - 08h15
1st round starts at 08h30
Every Player will get a medal n prize from the toy table.
TUCKSHOP availaible -----Yummy

Karen Ashworth - Christmas - Grade 4

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:51:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shane Maartens

Giải/ Nội dungGrade R-1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5-7 & Highschool & EP
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Campher Lihan1209RSA 6w1 2b1 4w0 3b1 5w1 10b151521
2Malan Mia0RSA 9b1 1w0 10b1 5w1 4b1 6w152519
3Khumalo Melusi0RSA 7w0 -1 5b1 1w0 9b1 4w141421
4Mangale Wyatt0RSA 11w1 6b1 1b1 9w1 2w0 3b042420,5
5Macingwana Nkcubeko0RSA 8w1 7b1 3w0 2b0 1b0 9w130321,5
6Kleu Mica0RSA 1b0 4w0 11w1 7b1 8w1 2b030321
7Muller Elizabeth0RSA 3b1 5w0 9b0 6w0 11b1 -130316,5
8Norman Shernique0RSA 5b0 9w0 -1 10w1 6b0 11w½2,50214
9Banfield Andrew0RSA 2w0 8b1 7w1 4b0 3w0 5b020221,5
10Malapane Naledi0RSA -0 11b1 2w0 8b0 -1 1w020218
11Halgreen Amy-Lee0RSA 4b0 10w0 6b0 -1 7w0 8b½1,50116
12Van Schalkwyk Ryan1168RSA -0 -0 -0 -0 -0 -00000
13Grootboom Landun0RSA -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)