Registration: 07h45 - 08h15
1st round starts at 08h30
Every Player will get a medal n prize from the toy table.
TUCKSHOP availaible -----Yummy

Karen Ashworth - Christmas - Grade 3

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:49:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shane Maartens

Giải/ Nội dungGrade R-1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5-7 & Highschool & EP
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Daly Connor0RSA 15w½ 7b1 14w1 9b1 4w1 2b4,50413
2Maas AJ0RSA 17b1 3w1 5w1 4b0 6b1 1w41414,5
3van der Vywer Christopher0RSA 16w1 2b0 10w1 5b1 9w1 4b42413
4Dorasamy Ra'hil0RSA 13w1 10b1 9w½ 2w1 1b0 3w3,50315
5de Jager Keegan0RSA 11b1 12w1 2b0 3w0 13b1 6w30314
6Minnie Gabriel1187RSA 10w0 15b1 12w1 11b1 2w0 5b30312
7Du Toit Ava-Rose826RSA 12b0 1w0 18b1 15w1 11w1 9b30310,5
8Mtintsilana Samo0RSA 9b0 18w1 11b0 12b1 10w1 -03038,5
9Zulu Dalu0RSA 8w1 14w1 4b½ 1w0 3b0 7w2,50217
10Muller Alex0RSA 6b1 4w0 3b0 17w1 8b0 16w20214,5
11Riddle Ben0RSA 5w0 13b1 8w1 6w0 7b0 14b20214
12Petersen Aidan0RSA 7w1 5b0 6b0 8w0 18b1 17w20212
13Sakawuli Lukhulu0RSA 4b0 11w0 16w1 14b1 5w0 15b20212
14Kuter-Krog Riley0RSA 18w1 9b0 1b0 13w0 17b1 11w20210
15Rasendedza Andani0RSA 1b½ 6w0 17b½ 7b0 16w1 13w20113
16Heunis Lydia0RSA 3b0 17w½ 13b0 18w1 15b0 10b1,5019
17Whittaker Giana0RSA 2w0 16b½ 15w½ 10b0 14w0 12b10011,5
18Welgemoed Alexa0RSA 14b0 8b0 7w0 16b0 12w0 -000011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)