Registration: 07h45 - 08h15 1st round starts at 08h30 Every Player will get a medal n prize from the toy table. TUCKSHOP availaible -----YummyKaren Ashworth - Christmas - Grade 3 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:51:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shane Maartens
| Giải/ Nội dung | Grade R-1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5-7 & Highschool & EP |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc RoP
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | de Jager, Keegan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Petersen, Aidan | 0 | 11 |
| 2 | 10 | | Muller, Alex | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Dorasamy, Ra'hil | 0 | 5 |
| 3 | 18 | | Zulu, Dalu | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kuter-Krog, Riley | 0 | 7 |
| 4 | 8 | | Maas, AJ | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | van der Vywer, Christopher | 0 | 15 |
| 5 | 12 | | Rasendedza, Andani | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Minnie, Gabriel | 1187 | 1 |
| 6 | 2 | | Du Toit, Ava-Rose | 826 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Daly, Connor | 0 | 3 |
| 7 | 6 | | Heunis, Lydia | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Whittaker, Giana | 0 | 17 |
| 8 | 14 | | Sakawuli, Lukhulu | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Riddle, Ben | 0 | 13 |
| 9 | 9 | | Mtintsilana, Samo | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Welgemoed, Alexa | 0 | 16 |
|
|
|
|