Registration: 07h45 - 08h15 1st round starts at 08h30 Every Player will get a medal n prize from the toy table. TUCKSHOP availaible -----YummyKaren Ashworth - Christmas - Grade R - 1 Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:46:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shane Maartens
| Giải/ Nội dung | Grade R-1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5-7 & Highschool & EP |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Bikitsha Unako | 0 | RSA | 6w1 | 7b0 | 5w1 | 4b0 | 8w½ | 13b | 2,5 | 5 | 0 | 2 | 14 |
| 2 | | Bromley-Gans Alex | 0 | RSA | 9b½ | 11w1 | 10b1 | 7b0 | 3w0 | 12w | 2,5 | 4 | 0 | 2 | 16 |
| 3 | | Burton Raeya | 0 | RSA | 10w1 | 8b1 | 7w0 | 9b1 | 2b1 | 4w | 4 | 2 | 0 | 4 | 14,5 |
| 4 | | Damons Aarlo | 0 | RSA | 11b0 | 5w1 | 9b1 | 1w1 | 7w½ | 3b | 3,5 | 3 | 0 | 3 | 13,5 |
| 5 | | Fester Emma | 0 | RSA | 12w½ | 4b0 | 1b0 | -1 | 9w0 | 6b | 1,5 | 13 | 0 | 1 | 12 |
| 6 | | Jacobus Jude | 0 | RSA | 1b0 | 13w0 | -1 | 11w½ | 10b½ | 5w | 2 | 11 | 0 | 1 | 12 |
| 7 | | Kabura Elvis | 0 | RSA | 13b1 | 1w1 | 3b1 | 2w1 | 4b½ | 11w | 4,5 | 1 | 0 | 4 | 15 |
| 8 | | Makapela Mida | 0 | RSA | -1 | 3w0 | 11b½ | 13w½ | 1b½ | 10w | 2,5 | 8 | 0 | 1 | 14 |
| 9 | | Marchand Luke | 0 | RSA | 2w½ | 12b1 | 4w0 | 3w0 | 5b1 | -0 | 2,5 | 6 | 0 | 2 | 13,5 |
| 10 | | Mocwaledi Keeya | 0 | RSA | 3b0 | -1 | 2w0 | 12b1 | 6w½ | 8b | 2,5 | 7 | 0 | 2 | 13 |
| 11 | | Rautenbach Maddox | 0 | RSA | 4w1 | 2b0 | 8w½ | 6b½ | 13w½ | 7b | 2,5 | 10 | 0 | 1 | 13 |
| 12 | | Riddle Charlotte | 0 | RSA | 5b½ | 9w0 | 13b½ | 10w0 | -1 | 2b | 2 | 12 | 0 | 1 | 11 |
| 13 | | Zwane Wenophayo | 0 | RSA | 7w0 | 6b1 | 12w½ | 8b½ | 11b½ | 1w | 2,5 | 9 | 0 | 1 | 13,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|