The event will take place from date 12/10/2026 to 13/10/2026JOMVU CLUSTER TOURNAMENT | Ban Tổ chức | Mreroni School |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | JUMA KARISA |
| Tổng trọng tài | Lameck Kennedy |
| Phó Tổng Trọng tài | Emmanuel Mwao |
| Trọng tài | Veronicah Wambua |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 30 +0 |
| Địa điểm | Mreroni School |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/12 đến 2026/10/13 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 10:34:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ABDUL, JUMA | | KEN | 0 | 4B |
| 2 | | ABEDI, JUMA | | KEN | 0 | 4B |
| 3 | | ALFRED, KAHINDI | | KEN | 0 | 5B |
| 4 | | ALI, JUMA | | KEN | 0 | 6B |
| 5 | | ALI, TSAMA | | KEN | 0 | 4B |
| 6 | | ASIA, SALIM | | KEN | 0 | 8G |
| 7 | | BARAKA, SIMBA | | KEN | 0 | 5B |
| 8 | | EMMANUEL, KOLI | | KEN | 0 | 6B |
| 9 | | FADHIL, THOMAS | | KEN | 0 | 6B |
| 10 | | GIPSON, MWASI | | KEN | 0 | 6B |
| 11 | | GLORIA, SAMSON | | KEN | 0 | 5B |
| 12 | | HAFIDH, TSAMA | | KEN | 0 | 7B |
| 13 | | HAMISI, DZUYA | | KEN | 0 | 5B |
| 14 | | HASSAN, NGAO | | KEN | 0 | 5B |
| 15 | | ISAAC, NGOMBO | | KEN | 0 | 6B |
| 16 | | JACOB, KALU | | KEN | 0 | 7B |
| 17 | | JUMA, OMAR | | KEN | 0 | 8B |
| 18 | | MAIMUNA, MADZUNGU | | KEN | 0 | 5G |
| 19 | | MEJUMAA, MDANDANDO | | KEN | 0 | 8G |
| 20 | | MICHAEL, CHARO | | KEN | 0 | 9B |
| 21 | | NATHANIEL, MUNGA | | KEN | 0 | 6B |
| 22 | | RAMADHAN, JOHA | | KEN | 0 | 4B |
| 23 | | REHEMA, MKUZI | | KEN | 0 | 8G |
| 24 | | SALMA, DZORO | | KEN | 0 | 7G |
| 25 | | SAMWEL, MBAJI | | KEN | 0 | 5B |
| 26 | | SARA, MUNGA | | KEN | 0 | 5G |
| 27 | | SAUM, SALIM | | KEN | 0 | 8G |
| 28 | | SHABAN, TSAMA | | KEN | 0 | 8B |
| 29 | | SHAMIM, SAFARI | | KEN | 0 | 8G |
| 30 | | SIMON, MWAKOMBO | | KEN | 0 | 5G |
|
|
|
|