The event will take place from date 12/10/2026 to 13/10/2026

JOMVU CLUSTER TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 13.10.2026 10:34:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17BARAKA, SIMBAKEN05B5,502022
24ALI, JUMAKEN06B5121,524
317JUMA, OMARKEN08B521922
43ALFRED, KAHINDIKEN05B4,501820
519MEJUMAA, MDANDANDOKEN08G4,501617
62ABEDI, JUMAKEN04B401922
721NATHANIEL, MUNGAKEN06B401921
81ABDUL, JUMAKEN04B401719
99FADHIL, THOMASKEN06B3,502222
1014HASSAN, NGAOKEN05B3,501416
116ASIA, SALIMKEN08G301921
1213HAMISI, DZUYAKEN05B301820
1323REHEMA, MKUZIKEN08G3017,518,5
1420MICHAEL, CHAROKEN09B301719
1516JACOB, KALUKEN07B301719
1622RAMADHAN, JOHAKEN04B3016,517,5
1730SIMON, MWAKOMBOKEN05G301517
185ALI, TSAMAKEN04B3014,516,5
1911GLORIA, SAMSONKEN05B2,501717
2010GIPSON, MWASIKEN06B2016,518,5
2115ISAAC, NGOMBOKEN06B2015,517,5
2218MAIMUNA, MADZUNGUKEN05G201517
2329SHAMIM, SAFARIKEN08G2013,515,5
2428SHABAN, TSAMAKEN08B201213
2525SAMWEL, MBAJIKEN05B201212
2626SARA, MUNGAKEN05G201113
2727SAUM, SALIMKEN08G2088
288EMMANUEL, KOLIKEN06B1014,516,5
2912HAFIDH, TSAMAKEN07B1013,514,5
3024SALMA, DZOROKEN07G001212

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)