Ponedeljkov cug v Domnu - 21

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andi130

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2  HS3 
1MKVidic, Miha2137SLO*1½1111111½1100950,75
2ISlejko, Vladimir1913SLO0*1½111011118,51838,75
3MMaslesa, Branko2206SLO½0*1101111118,52837
4IIPetrina, Nenad1847SLO0½0*101111117,50728,75
5IBogdanovski, Zoran1759SLO0000*111111171724,5
6Norkin, Dmitri1913SLO00110*11011172730
7IMilunovic, Vlado1849SLO000000*1111151512,5
8IIVrecek, Matej1651SLO0100000*111152516
9IIFeld, Slavko1501SLO00000100*1½13,50310
10IGrein, Bogomir1708SLO000000000*112122
11IIVidic, Marjan1535SLO½0000000½0*12216,75
12Krt, Aleš0SLO00000000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)