Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ponedeljkov cug v Domnu - 21

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andi130

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
16MKVidic, MihaSLO2137ŠD Piran100950,75
23ISlejko, VladimirSLO1913ŠK Postojna8,51838,75
31MMaslesa, BrankoSLO2206ŠK Val - Koper8,52837
411IIPetrina, NenadSLO1847ŠD Piran7,50728,75
52IBogdanovski, ZoranSLO1759ŠD Piran71724,5
67Norkin, DmitriSLO1913ŠD Piran72730
74IMilunovic, VladoSLO1849ŠD Piran51512,5
810IIVrecek, MatejSLO1651ŠD Piran52516
912IIFeld, SlavkoSLO1501ŠD Piran3,50310
108IGrein, BogomirSLO1708ŠD Piran2122
115IIVidic, MarjanSLO1535ŠD Piran2216,75
129Krt, AlešSLO0ŠD Piran0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)