Cebu Doctors' University (CDU) Intramurals 2026 |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:59:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | MEDICINE | * | 4 | 3½ | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 14 | 26,5 | 0 | 0 | 7 |
| 2 | CAMS | 0 | * | 2 | 3 | 3 | 4 | 2½ | 4 | 11 | 18,5 | 0 | 0 | 5 |
| 3 | SHS | ½ | 2 | * | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 | 8 | 15,5 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | DENTISTRY | 0 | 1 | 3 | * | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 | 15 | 0 | 0 | 4 |
| 5 | NURSING | 0 | 1 | 2 | 3 | * | 3 | 3 | 2 | 8 | 14 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | PHARMA | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | * | 3 | 2 | 3 | 8 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | RS | 1 | 1½ | 0 | 0 | 1 | 1 | * | 4 | 2 | 8,5 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | CAS | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | * | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|