Cebu Doctors' University (CDU) Intramurals 2026

Ban Tổ chứcGalileo Roma Jr., Cebu School of Chess
Liên đoànPhilippines ( PHI )
Trưởng Ban Tổ chứcGalileo Roma Jr.
Tổng trọng tàiNA Kevin Yap
Phó Tổng Trọng tàiNA Ed Vincent Lepalam
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 + 3
Địa điểmCebu Doctors' University (CDU)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/14
Rating trung bình / Average age1165 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:59:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: odilonbadilles

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1MEDICINE * 43½444341426,5007
2CAMS0 * 23342½41118,5005
3SHS½2 * 12343815,5003
4DENTISTRY013 * 1343815004
5NURSING0123 * 332814003
6PHARMA00111 * 3238001
7RS11½0011 * 428,5001
8CAS0011220 * 26000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)