Квалификационный турнир на 4 разряд 12-14.10.2026, Розыбакиева Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/12 lúc 14:45
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Капитонов, Светлояр | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Габбас, Аралтын | 0 | 3 |
| 2 | 9 | | Кардаш, Павел | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Жаксылык, Асылжан | 0 | 5 |
| 3 | 6 | | Жаксылыков, Искандер | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Набиев, Саимхан | 0 | 12 |
| 4 | 10 | | Қабланбек, Омар | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Жақсыбай, Сезім | 0 | 7 |
| 5 | 4 | | Еркін, Арлан | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Перевозчиков, Амир | 0 | 14 |
| 6 | 13 | | Нариман, Муслим | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Абуханова, Газиза | 0 | 1 |
| 7 | 2 | | Ахметов, Амир | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Сулайманов, Айсултан | 0 | 16 |
| 8 | 11 | | Қайырхан, Әмірхан | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Токкулов, Нурторе | 0 | 17 |
| 9 | 15 | | Садуахас, Едиге | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|