Кубок акима СР до 16 лет (2011-2010)

Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Tổng trọng tàiБузурманбек уулу Угузбек
Phó Tổng Trọng tàiКедейбаева Нуржан
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/12 đến 2026/10/13
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:32:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдыраев Алан0KGZ 5b1 8w1 11b0 9w0 10b1 3w½ 7w03,5603028
2Бактыбеков Бакай0KGZ 12w1 7b½ 3w0 5b0 8w1 4b1 11w03,5702423,5
3Исаева Айнура0KGZ 9w1 11b0 2b1 10w1 7w0 1b½ 12w14,5302927,5
4Нарипжанов Эльмир0KGZ 8b0 10w0 5b0 12w½ 6b0 2w0 9b00,51202119,5
5Рыскулов Атай0KGZ 1w0 9b0 4w1 2w1 12b1 11b0 6w03902322,5
6Сейфатов Аслан0KGZ 7w0 12b1 9w0 8b0 4w1 10b0 5b138120,520
7Сейфуллин Максим0KGZ 6b1 2w½ 8b1 11w0 3b1 9w1 1b15,52027,525,5
8Чаргынбаев Байэл0KGZ 4w1 1b0 7w0 6w1 2b0 12b0 10w0210021,521
9Юсупов Фатих0KGZ 3b0 5w1 6b1 1b1 11w0 7b0 4w14402726,5
10Криницкий Матвей0KGZ 11w0 4b1 12w1 3b0 1w0 6w1 8b14502221,5
11Салимов Саид0KGZ 10b1 3w1 1w1 7b1 9b1 5w1 2b17102825
12Мырзабаев Эрлан0KGZ 2b0 6w0 10b0 4b½ 5w0 8w1 3b01,511020,520

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)