Кубок акима СР до 16 лет (2011-2010) Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:32:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 11 | | Салимов, Саид | KGZ | 0 | 7 | 0 | 28 | 25 |
| 2 | 7 | | Сейфуллин, Максим | KGZ | 0 | 5,5 | 0 | 27,5 | 25,5 |
| 3 | 3 | | Исаева, Айнура | KGZ | 0 | 4,5 | 0 | 29 | 27,5 |
| 4 | 9 | | Юсупов, Фатих | KGZ | 0 | 4 | 0 | 27 | 26,5 |
| 5 | 10 | | Криницкий, Матвей | KGZ | 0 | 4 | 0 | 22 | 21,5 |
| 6 | 1 | | Абдыраев, Алан | KGZ | 0 | 3,5 | 0 | 30 | 28 |
| 7 | 2 | | Бактыбеков, Бакай | KGZ | 0 | 3,5 | 0 | 24 | 23,5 |
| 8 | 6 | | Сейфатов, Аслан | KGZ | 0 | 3 | 1 | 20,5 | 20 |
| 9 | 5 | | Рыскулов, Атай | KGZ | 0 | 3 | 0 | 23 | 22,5 |
| 10 | 8 | | Чаргынбаев, Байэл | KGZ | 0 | 2 | 0 | 21,5 | 21 |
| 11 | 12 | | Мырзабаев, Эрлан | KGZ | 0 | 1,5 | 0 | 20,5 | 20 |
| 12 | 4 | | Нарипжанов, Эльмир | KGZ | 0 | 0,5 | 0 | 21 | 19,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|