Кубок акима СР до 12 лет (2015-2014)

Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Tổng trọng tàiБузурманбек уулу Угузбек
Phó Tổng Trọng tàiКедейбаева Нуржан
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/13
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:06:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Асылбекова Рания0KGZ 13b- -0 -0 -0 -0 -0 -0020017,516,5
2Ахматжанов Билал0KGZ 14w1 17b0 15w½ 19b1 8w0 18b1 6b03,511025,524,5
3Бактыбеков Алинур0KGZ 15b0 21w0 16b1 14w1 17w0 22b0 7w1314017,516,5
4Бактыбеков Нурсултан0KGZ 16w1 22b0 18w1 24b0 15w0 7b1 21b031302120
5Бактыбеков Нурсултан0KGZ 17b- -0 -0 -0 -0 -0 -1119016,516,5
6Бексултанов Шахзат0KGZ 18w1 24b1 17w1 8b1 11w1 15b1 2w17102725
7Жумагулов Бексултан0KGZ 19b0 14w0 23b0 16w1 18b0 4w0 3b011701817
8Жылдызбекова Айбийке0KGZ 20w+ 15w1 21b1 6w0 2b1 11b0 17w154029,526,5
9Жыргалбекова Назима0KGZ 21b0 23w½ 19b½ 18w1 22w1 24b0 16b147124,523,5
10Кадыров Абдурахман0KGZ 22w- -0 -0 -0 -0 -0 -0021017,516,5
11Капаров Кубатбек0KGZ 23b1 19w1 22w1 17b1 6b0 8w1 24w053131,528,5
12Керимбеков Семетей0KGZ 24w- -0 -0 -0 -0 -0 -0022017,516,5
13Мырзабаев Эрлан0KGZ 1w- -0 -0 -0 -0 -0 -0023017,516,5
14Надыров Абдурахман0KGZ 2b0 7b1 24w0 3b0 19w0 16w0 23b011602221
15Нарысленова Айбийке0KGZ 3w1 8b0 2b½ 23w1 4b1 6w0 19b03,51002926
16Нуруллаев Нураслан0KGZ 4b0 18b0 3w0 7b0 23w0 14b1 9w0118017,516,5
17Омурканов Амир0KGZ 5w+ 2w1 6b0 11w0 3b1 21w½ 8b03,59030,527,5
18Раимбердиева Раяна0KGZ 6b0 16w1 4b0 9b0 7w1 2w0 22b021502322
19Сайфидинова Айлина0KGZ 7w1 11b0 9w½ 2w0 14b1 23b1 15w14,56021,520,5
20Сламов Амирхан0KGZ 8b- -0 -0 -0 -0 -0 -0024017,516,5
21Таштанбеков Муаз0KGZ 9w1 3b1 8w0 22b1 24w0 17b½ 4w14,55026,523,5
22Тешебаев Нурмухаммад0KGZ 10b+ 4w1 11b0 21w0 9b0 3w1 18w148024,522,5
23Тургунбаев Усман0KGZ 11w0 9b½ 7w1 15b0 16b1 19w0 14w13,51202019
24Тынысбаев Айдин0KGZ 12b+ 6w0 14b1 4w1 21b1 9w1 11b162027,526,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)