Кубок акима СР до 10 лет (2017-2016) Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:33:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 33 | | Абдылдаев, Мухаммад | 0 | KGZ | miễn đấu | | | | | | |
| 3 | | Акылбекова, Дилназ | 0 | KGZ | | | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Жаныбеков, Арсен | 0 | KGZ | | | | | | | miễn đấu |
| 30 | | Кайратов, Султан | 0 | KGZ | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Каныбеков, Элхан | 0 | KGZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 31 | | Кубатбеков, Амир | 0 | KGZ | | | miễn đấu | | | | |
| 32 | | Султанбекова, Айбийке | 0 | KGZ | | miễn đấu | | | | | |
| 26 | | Хилоу, Салман | 0 | KGZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Эмилбеков, Ариет | 0 | KGZ | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|