Кубок акима СР до 8 лет (2019-2018) Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:06:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Абдылдаев, Мухаммад | 0 | KGZ | * | * | * | 0F | * | * | * |
| 16 | | Аманкулов, Умар | 0 | KGZ | miễn đấu | | | | | | |
| 6 | | Зайнидинов, Аман | 0 | KGZ | | 0F | * | * | * | * | * |
| 18 | | Кайратов, Султан | 0 | KGZ | * | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Кубатбеков, Амир | 0 | KGZ | * | * | * | 0F | * | * | * |
| 20 | | Султанбекова, Айбийке | 0 | KGZ | * | * | * | * | * | * | * |
| 14 | | Уланбеков, Мухаммед | 0 | KGZ | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|