Кубок акима СР до 8 лет (2019-2018)

Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:06:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Махмудов, АзизханKGZ0702826
23Аширов, ЖунусKGZ05029,527
39Назаров, РусланKGZ05028,527
414Уланбеков, МухаммедKGZ05024,524
51Абдылдаев, ЭмирKGZ0403128
68Мусабеков, АбдуАлимKGZ0403128
711Осмоналиев, ИбрахимKGZ0402524,5
816Аманкулов, УмарKGZ04023,522
95Джунусова, АхсанаKGZ03,50,523,522
1012Осмоналиева, МединаKGZ03,50,521,521
1113Таалайбеков, НурэлKGZ03023,523
124Бугаенко, БогданKGZ03022,521
1310Ормонбекова, ДаткайымKGZ0301716,5
1415Эмилбеков, АлинурKGZ0212221,5
152Абыкеев, АхмадKGZ0202220
1617Муратова, ЖаннатKGZ0102220
1718Кайратов, СултанKGZ00017,516,5
1819Кубатбеков, АмирKGZ00017,516,5
1920Султанбекова, АйбийкеKGZ00017,516,5
2021Абдылдаев, МухаммадKGZ00017,516,5
216Зайнидинов, АманKGZ00016,515,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)