HKPD TRƯỜNG TH&THCS ĐẠI SƠN

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:16:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: thaytoancovua

Giải/ Nội dungNAM_67, NAM_89, NỮ_67, NỮ_89
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1NGUYỄN HOÀNG TIỂU NGỌC0 5b1 6w1 2b½ 3w1 4w14,5013,5
2VÕ THỊ NGỌC HÂN0 8w1 3b1 1w½ 4b½ 5w14012
3TRÀ THỊ BÍCH TRÂM0 7b1 2w0 6b1 1b0 8w13012,5
4NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý0 6w0 5w1 7b1 2w½ 1b02,5014,5
5NGUYỄN THỊ THÚY HOA0 1w0 4b0 8w1 7w1 2b02013
6NGUYỄN THỊ ANH THƯ0 4b1 1b0 3w0 8b1 7w02012
7NGUYỄN THỊ KIM NGA0 3w0 8b1 4w0 5b0 6b1209,5
8PHẠM BẢO CHÂU0 2b0 7w0 5b0 6w0 3b00013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)