HKPD TRƯỜNG TH&THCS ĐẠI SƠN

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: thaytoancovua

Giải/ Nội dungNAM_67, NAM_89, NỮ_67, NỮ_89
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1NGUYỄN HOÀNG THIÊN ÂN0 8w1 6b1 2w1 3w1 4b15011,5
2VÕ KHẮC TRIỆU0 3w1 4b1 1b0 5w1 6b14015
3NGUYỄN HỮU VIỆT HOÀNG0 2b0 5w1 7w1 1b0 8w13012,5
4NGUYỄN VIẾT TÀI0 5b½ 2w0 8b1 7w1 1w02,5012,5
5LÊ THANH HÀ0 4w½ 3b0 6w1 2b0 7b12,5012,5
6NGUYỄN XUÂN PHÚC0 7w1 1w0 5b0 8b1 2w02012,5
7TRẦN QUỐC ĐẠT0 6b0 8w1 3b0 4b0 5w01010
8TRẦN ANH KHOA0 1b0 7b0 4w0 6w0 3b00013,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)