HKPD TRƯỜNG TH&THCS ĐẠI SƠN Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:05:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: thaytoancovua
| Giải/ Nội dung | NAM_67, NAM_89, NỮ_67, NỮ_89 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | NGUYỄN GIA HUY | 0 | | 4b0 | 2w1 | 5w1 | 6b1 | 3w1 | 3 | 4 | 0 | 11 |
| 2 | | LƯƠNG VĂN NHÂN | 0 | | 6w½ | 1b0 | 3b0 | 5w0 | 4b0 | 5 | 0,5 | 0 | 14,5 |
| 3 | | DƯƠNG GIA PHÚ | 0 | | 5b0 | 6b1 | 2w1 | 4w0 | 1b0 | 4 | 2 | 0 | 13 |
| 4 | | LÊ VĂN HOÀNG QUÂN | 0 | | 1w1 | 5b0 | 6w1 | 3b1 | 2w1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 5 | | LƯU VĂN TRÍ | 0 | | 3w1 | 4w1 | 1b0 | 2b1 | 6w1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| 6 | | NGUYỄN MINH TRÍ | 0 | | 2b½ | 3w0 | 4b0 | 1w0 | 5b0 | 6 | 0,5 | 0 | 14,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|