9° Aniversario Vector Chess Club Pachuca - Juvenil | Ban Tổ chức | Vector Chess Club |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Zarate Veloz, Jesús 5148723 |
| Tổng trọng tài | NA Garcia de Dios, Luis Ernesto 5137519 |
| Phó Tổng Trọng tài | AO Perez Garcia, Jorge Edgar 5157676 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5'' |
| Địa điểm | Vector Chess Club Pachuca |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1122 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 07:45:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: NM Luis Ernesto Garcia de Dios
| Giải/ Nội dung | Libre, Juvenil Sub 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Cordova Hernandez, Arleth | | MEX | 1607 | w | U14 | Hidalgo |
| 2 | | AFM | Nochebuena Reyes, Rene Rafael | 29648599 | MEX | 1545 | | U10 | Hidalgo |
| 3 | | | Barraza Martinez, Abigail | 29668530 | MEX | 1440 | w | U12 | Hidalgo |
| 4 | | | Aguilar Escobedo, Antonio Said | 29689481 | MEX | 0 | | U12 | Hidalgo |
| 5 | | | Aguirre Jimenez, Itzayana | | MEX | 0 | w | U10 | Hidalgo |
| 6 | | | Alejandre Rangel, Jose Juda | | MEX | 0 | | U12 | Hidalgo |
| 7 | | | Angeles Garcia, Eka Nabin | | MEX | 0 | | U12 | Hidalgo |
| 8 | | | Chavez Medina Berry, Romina | | MEX | 0 | w | U12 | Hidalgo |
| 9 | | | Guerrero Bautista, Iker Mateo | | MEX | 0 | | U12 | Hidalgo |
| 10 | | | Hernandez Escamilla, Johanna Mayte | | MEX | 0 | w | U14 | Hidalgo |
| 11 | | | Martija Escoytia, Suri | 550031961 | MEX | 0 | w | U12 | Ciudad De Mexico |
| 12 | | | Reyes Camacho, Fernando | | MEX | 0 | | U10 | Hidalgo |
| 13 | | | Romero Carbajal, Mateo Elian | | MEX | 0 | | U14 | Hidalgo |
|
|
|
|