Шымкент қ. шахмат үйінің ашылуына арналған блиц турнир
басталуы сағат 14-00
турнир оқушылар арасында өтеді
орын саны шектеулі: 20 ойыншы тіркеле алады
тіркелу номері: +77075688327 ватцап

SHYMKENT CHESS HOUSE BLITZ challenger 2026

Ban Tổ chứcШымкент қ. дене шынықтыру және спорт басқармасы, ШШФ және ҚШФШҚБФ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcEleupov, N 13701991
Tổng trọng tàiEleupov, N 13701991
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes plus 2 seconds increment from move 1
Địa điểmШымкент қ. Металург паркі, шахмат үйі
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/15
Rating trung bình / Average age1407 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 37)

Giải/ Nội dungMASTERS, chelenger
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Yeraly Nurbek0 5w½ 3b1 15w1 2w1 7b1 8b1 6w½627,5305
2Zhumabek Aisultan1538 10w1 8b1 11w1 1b0 15w1 5b1 3w052628,55
3Yeleup Dinmukhamed0 16b1 1w0 4w1 8b0 13w1 15b1 2b1525,527,55
4Kaldybek Darkhan0 6b0 20w1 3b0 17b1 11w1 7w1 8b152324,55
5Kozhakhmet Nurislam0 1b½ 14w1 6b1 7w0 10b1 2w0 12b14,526,529,54
6Valikhankyzy Dariya0 4w1 13b1 5w0 11b1 8w0 12w1 1b½4,525,528,54
7Baysapar Nazarbay0 18w1 15b½ 17w1 5b1 1w0 4b0 14w14,523254
8Mirgali Kasymzhomart0 14b1 2w0 9b1 3w1 6b1 1w0 4w0429,532,54
9Azimov Azimkhan0 15w0 10b0 8w0 18b1 19w1 16b1 11w1417194
10Kuanyshbay Alinur0 2b0 9w1 16b½ 12w1 5w0 11b0 19w13,521,523,53
11Aitzhan Amerlan0 19b1 12w1 2b0 6w0 4b0 10w1 9b0325273
12Sadygali Bayan0 17w1 11b0 13w1 10b0 16w1 6b0 5w0320,522,53
13Batyrbek Kausar0 20b1 6w0 12b0 14w1 3b0 19b0 15w132021,53
14Aitzhan Arsen0 8w0 5b0 20w1 13b0 18w1 17b1 7b032021,53
15Sharafuddinuly Bekzat0 9b1 7w½ 1b0 16w1 2b0 3w0 13b02,527,529,52
16Kovalenko Maksim0 3w0 18b1 10w½ 15b0 12b0 9w0 20b½22021,51
17Aitzhan Tamerlan0 12b0 19w1 7b0 4w0 20b1 14w0 18b0219,5212
18Tsoy Sofia0 7b0 16w0 19b1 9w0 14b0 20w0 17w1217,5192
19Kuanyshbay Danial0 11w0 17b0 18w0 20b1 9b0 13w1 10b0217,5192
20Sherembet Omar0 13w0 4b0 14b0 19w0 17w0 18b1 16w½1,517191

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)